Đăng ký bản quyền công thức thuốc là cụm từ thường được các nhà khoa học, dược sĩ, viện nghiên cứu y dược và các hãng sản xuất dược phẩm tìm kiếm khi vừa hoàn thiện một bài thuốc gia truyền, một công thức bào chế thuốc mới hay một hoạt chất sinh học đột phá. Trong bối cảnh ngành dược đòi hỏi chi phí nghiên cứu phát triển (R&D), sàng lọc tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng khắt khe kéo dài nhiều năm, việc thiết lập quyền sở hữu độc quyền cho công thức chính là chìa khóa sống còn giúp thu hồi vốn đầu tư và tạo lập lợi thế thương mại độc quyền trên thị trường.
Thế nhưng, có tới hơn 80% nhà sáng lập và phòng nghiên cứu tại Việt Nam hiện nay đang mắc phải sự nhầm lẫn pháp lý tai hại giữa Quyền tác giả (Bản quyền) và Bằng độc quyền sáng chế. Việc lựa chọn sai cơ chế xác lập quyền không những không bảo vệ được tỷ lệ hoạt chất, cơ chế tác động dược lý trước sự sao chép của đối thủ cạnh tranh, mà còn vô tình đẩy công trình y dược vào tình trạng mất trắng quyền thương mại. Bài viết cẩm nang dưới đây của các chuyên gia tại Công ty TNHH Sở hữu Trí tuệ Trần & Trần sẽ phân tích bản chất pháp lý chuẩn xác, vạch rõ ranh giới giữa các công cụ bảo hộ và hướng dẫn toàn bộ quy trình, hồ sơ xác lập quyền độc quyền công thức thuốc chi tiết từ A-Z.
1. Gỡ rối ngộ nhận pháp lý: Công thức thuốc bảo hộ dưới dạng Bản quyền hay Sáng chế?
Hầu hết khách hàng khi liên hệ với các tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ đều đặt câu hỏi: “Làm thế nào để đăng ký bản quyền cho bài thuốc Đông y, công thức viên sủi hay công thức thuốc tiêm mới?”. Để đưa ra chiến lược pháp lý chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất bảo hộ của từng công cụ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
1.1. Bản quyền tác giả (Cục Bản quyền tác giả – Bộ VHTTDL)
Cơ chế quyền tác giả chỉ phát sinh và bảo hộ đối với hình thức thể hiện của tác phẩm văn bản—chẳng hạn như cuốn sách y dược học, bài báo cáo nghiên cứu khoa học, bảng công thức ghi chép trên giấy hoặc bộ tài liệu thuyết minh lâm sàng.
Quyền tác giả nghiêm cấm người khác sao chép nguyên văn câu từ, in ấn lậu tài liệu nghiên cứu của bạn. Tuy nhiên, nó hoàn toàn không trao quyền ngăn chặn người khác sử dụng công thức hóa học, tỷ lệ phối trộn dược liệu hay quy trình bào chế được mô tả trong cuốn sách đó để đưa vào nhà máy sản xuất thuốc. Đối thủ hoàn toàn có thể đọc tài liệu của bạn, điều chế thuốc theo đúng công thức đó và bán ra thị trường mà không hề vi phạm Luật Bản quyền tác giả. Do đó, chỉ nộp bản quyền là một “cái bẫy an toàn ảo” vô cùng nguy hiểm.

1.2. Bằng độc quyền sáng chế / Giải pháp hữu ích (Cục Sở hữu trí tuệ – Bộ KH&CN)
Đây là công cụ pháp lý chuẩn xác, mạnh mẽ và duy nhất trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền sản xuất và thương mại hóa công thức thuốc. Bằng độc quyền sáng chế bảo hộ chính giải pháp kỹ thuật, bao gồm:
- Cấu trúc phân tử hoặc dẫn xuất của một hoạt chất hóa dược mới.
- Tỷ lệ phối hợp mới giữa các thành phần dược liệu/hoạt chất tạo ra tác dụng hiệp đồng (synergistic effect) vượt trội.
- Quy trình công nghệ chiết xuất, tinh chế hoặc bào chế thuốc (dạng nano, dạng giải phóng kéo dài…).
- Chỉ định điều trị y học mới (second medical use) của một dược chất đã biết.
Khi nắm trong tay Bằng độc quyền sáng chế, bạn sở hữu quyền năng pháp lý tối cao: cấm tuyệt đối mọi bên thứ ba sản xuất, gia công, nhập khẩu, quảng cáo, phân phối hoặc bán sản phẩm chứa công thức đó tại thị trường Việt Nam trong suốt thời hạn bảo hộ.

1.3. Cơ chế bảo hộ dưới dạng Bí mật kinh doanh (Trade Secret)
Bí mật kinh doanh không cần qua thủ tục đăng ký hành chính tại cơ quan nhà nước, mà quyền phát sinh khi doanh nghiệp áp dụng các biện pháp bảo mật thông tin nội bộ nghiêm ngặt. Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các bài thuốc y học cổ truyền gia truyền có bí quyết sao tẩm, xử lý nhiệt độ hoặc phối ngũ bí mật mà đối thủ cạnh tranh bằng kỹ thuật phân tích quang phổ hay phân tích ngược (reverse engineering) không thể giải mã được.
Nhược điểm chí mạng của bí mật kinh doanh là nếu công thức bị đối thủ độc lập nghiên cứu ra hoặc bị rò rỉ từ nội bộ, bạn sẽ mất trắng quyền độc quyền mà không có bất kỳ công cụ pháp lý nào để cấm họ bán thuốc.
Song song với việc xác lập quyền cho công thức, việc thiết lập tài sản nhận diện thương hiệu cũng cấp thiết không kém. Doanh nghiệp cần hiểu rõ phân biệt ranh giới giữa nhãn hiệu và thương hiệu để nộp đơn đăng ký độc quyền tên biệt dược, nhãn hiệu bao bì tại nhóm sản phẩm dược phẩm (nhóm 05) thuộc Bảng phân loại Nice quốc tế.
Bảng so sánh toàn diện 3 phương thức bảo vệ công thức thuốc
| Tiêu chí so sánh | Bản quyền tác giả (Tài liệu) | Bằng độc quyền Sáng chế | Bảo vệ Bí mật kinh doanh |
| Cơ quan thụ lý cấp phép | Cục Bản quyền tác giả | Cục Sở hữu trí tuệ | Không qua cơ quan nhà nước |
| Đối tượng được bảo vệ | Ngôn từ thể hiện trong văn bản, y văn | Hợp chất, công thức tỷ lệ, quy trình | Bí quyết kỹ thuật, tỷ lệ phối ngũ giữ kín |
| Điều kiện bảo hộ | Tính sáng tạo nguyên gốc của tác giả | Tính mới thế giới, trình độ sáng tạo, khả năng áp dụng CN | Thông tin bí mật, có giá trị kinh tế, được bảo mật |
| Thời hạn bảo hộ pháp lý | Suốt đời tác giả + 50 năm sau khi mất | 20 năm (Sáng chế) hoặc 10 năm (GPHI) | Vô thời hạn (cho đến khi thông tin bị lộ) |
| Nghĩa vụ công khai kỹ thuật | Công khai tác phẩm | Bắt buộc công bố đơn trên Công báo (tháng 19) | Tuyệt đối không được công khai |
| Quyền cấm sản xuất thuốc | Không có (chỉ cấm photocopy văn bản) | Tuyệt đối (cấm mọi hành vi chế tạo, bán) | Chỉ kiện được hành vi đánh cắp bí mật |
| Thời gian thẩm định | 15 – 30 ngày làm việc | 24 – 36 tháng | Có hiệu lực ngay khi thiết lập rào cản bảo mật |
2. Các dạng đối tượng công thức thuốc được bảo hộ sáng chế tại Việt Nam
Theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành và hướng dẫn thẩm định đơn sáng chế của Cục Sở hữu trí tuệ, các đối tượng liên quan đến công thức dược phẩm có thể đăng ký bảo hộ độc quyền bao gồm:
- Hợp chất hóa dược mới (Chemical Compounds): Bảo hộ bản thân cấu trúc phân tử của một chất hóa học mới lần đầu tiên được tổng hợp, các dẫn xuất, muối dược dụng, ester hoặc dạng thù hình tinh thể (polymorph) có hoạt tính sinh học đặc hiệu dùng làm thuốc chữa bệnh.
- Thành phần/Công thức kết hợp (Pharmaceutical Compositions): Bảo hộ sự phối hợp giữa hai hoặc nhiều hoạt chất đã biết (hoặc kết hợp giữa hoạt chất và các tá dược đặc thù) theo tỷ lệ xác định, trong đó sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng dược lý bất ngờ, giúp tăng sinh khả dụng, giảm độc tính hoặc giảm tác dụng phụ.
- Bài thuốc cổ truyền và cao chiết chuẩn hóa (Herbal Formulations): Đối với dược liệu tự nhiên, sáng chế cấp bằng cho tỷ lệ phối ngũ mới giữa các vị dược liệu tạo ra tác dụng điều trị mới, phân đoạn cao chiết chuẩn hóa chứa hàm lượng hoạt chất xác định hoặc quy trình loại bỏ độc tính của cây thuốc.
- Quy trình bào chế thuốc (Manufacturing Processes): Bảo hộ chuỗi các công đoạn kỹ thuật từ xử lý nguyên liệu, nhiệt độ, áp suất, dung môi chiết xuất, đến kỹ thuật bao màng nano hoặc công nghệ liposome giải phóng hoạt chất theo thời gian.
- Chỉ định điều trị thứ hai (Second Medical Use): Một hợp chất đã biết để chữa bệnh A, nhưng qua nghiên cứu thực nghiệm phát hiện có khả năng chữa bệnh B hoàn toàn mới, có thể được bảo hộ dưới dạng “Sử dụng hợp chất X để điều chế thuốc điều trị bệnh B”.
Căn cứ Điều 59 Luật Sở hữu trí tuệ, phương pháp phòng bệnh, chẩn đoán và chữa bệnh cho người hoặc động vật thuộc danh mục đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế. Do đó, khi soạn thảo đơn, yêu cầu bảo hộ bắt buộc phải được chuyển thể thành dạng sản phẩm hoặc quy trình điều chế thuốc thay vì phương pháp điều trị trực tiếp trên cơ thể người.
3. Ba điều kiện khắt khe để công thức thuốc được cấp bằng độc quyền sáng chế
Để một công thức thuốc vượt qua vòng thẩm định nội dung chuyên sâu kéo dài nhiều năm của Cục Sở hữu trí tuệ, giải pháp kỹ thuật bắt buộc phải hội tụ đầy đủ 3 tiêu chuẩn cốt tử sau:
- Tính mới trên phạm vi toàn thế giới (Novelty): Công thức thuốc chưa từng bị bộc lộ công khai dưới bất kỳ hình thức nào ở trong nước cũng như nước ngoài trước ngày nộp đơn (hoặc ngày ưu tiên). Bộc lộ công khai bao gồm đăng bài trên tạp chí khoa học, báo cáo tại hội nghị y dược, đưa lên cổng thông tin thử nghiệm lâm sàng, bảo vệ luận án thạc sĩ/tiến sĩ, hoặc quảng cáo, bán sản phẩm thử nghiệm ra thị trường.
- Trình độ sáng tạo (Inventive Step): Giải pháp công thức thuốc không thể được tạo ra một cách hiển nhiên bởi một chuyên gia hoặc dược sĩ có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng. Bản mô tả sáng chế bắt buộc phải cung cấp các số liệu thực nghiệm so sánh đối chứng (Comparative Experimental Data) để chứng minh hiệu quả điều trị vượt trội bất ngờ hoặc giảm độc tính rõ rệt so với các giải pháp đã biết.
- Khả năng áp dụng công nghiệp (Industrial Applicability): Công thức thuốc hoặc quy trình điều chế phải có khả năng sản xuất hàng loạt lặp đi lặp lại với chất lượng đồng nhất tại các nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP trong ngành sản xuất công nghiệp dược phẩm và chế phẩm y tế.

4. Thành phần hồ sơ đăng ký sáng chế công thức thuốc
Hồ sơ đăng ký sáng chế công thức thuốc đòi hỏi tính chuẩn xác cao về mặt pháp lý và kỹ thuật, bao gồm:
- Tờ khai đăng ký sáng chế (02 bản): Khai theo mẫu quy chuẩn ban hành kèm Thông tư của Bộ Khoa học và Công nghệ, điền đầy đủ thông tin tác giả sáng chế, chủ đơn, phân loại sáng chế quốc tế (IPC) và thông tin về quyền ưu tiên.
- Bản mô tả sáng chế (02 bản): Tài liệu quan trọng nhất, nêu rõ tên sáng chế, lĩnh vực kỹ thuật, tình trạng kỹ thuật đã biết (Prior Art), bản chất kỹ thuật của công thức thuốc, các ví dụ thực hiện cụ thể và số liệu thực nghiệm chứng minh tác dụng dược lý.
- Bản yêu cầu bảo hộ (Claims – 02 bản): Xác định phạm vi độc quyền pháp lý, bao gồm các điểm yêu cầu bảo hộ độc lập và các điểm phụ thuộc nhằm bao quát dải tỷ lệ của công thức thuốc.
- Bản tóm tắt sáng chế (02 bản): Tóm lược nội dung cốt lõi và công dụng điều trị của công thức thuốc trong giới hạn 150 từ.
- Hình vẽ, công thức cấu tạo hóa học, phổ đo (nếu có): Cấu trúc phân tử, sắc ký đồ HPLC hoặc ảnh chụp hiển vi điện tử của chế phẩm thuốc.
- Tài liệu chứng minh quyền nộp đơn: Quyết định giao việc, hợp đồng lao động hoặc hợp đồng chuyển nhượng quyền sáng chế từ nhóm nghiên cứu sang doanh nghiệp dược.
- Bản cam kết về nguồn gen và tri thức truyền thống: Cần thiết nếu công thức thuốc có nguồn gốc từ nguồn gen bản địa Việt Nam hoặc bài thuốc tri thức truyền thống của đồng bào dân tộc.
- Giấy ủy quyền: Mẫu ủy quyền hợp pháp cho Tổ chức đại diện Sở hữu công nghiệp thực hiện thủ tục.
5. Quy trình 5 bước đăng ký sáng chế công thức thuốc theo chuẩn quốc tế
Bước 1: Tra cứu sáng chế chuyên sâu (Patent Search & FTO)
Trước khi đầu tư chi phí soạn đơn, việc tra cứu tình trạng kỹ thuật trên các kho dữ liệu sáng chế toàn cầu (WIPO Patentscope, USPTO, EPO, JPO và IP Vietnam) là bước bắt buộc. Kết hợp cùng việc kiểm tra bản quyền thương hiệu online, bước tra cứu sáng chế giúp đánh giá xác suất thành công về tính mới, trình độ sáng tạo và phân tích tự do thương mại (Freedom to Operate – FTO), tránh nguy cơ xâm phạm bằng sáng chế đang có hiệu lực của các tập đoàn dược phẩm khác.
Bước 2: Soạn thảo bản mô tả kỹ thuật và thiết kế phạm vi bảo hộ (Claims)
Luật sư sáng chế chuyên ngành hóa sinh sẽ làm việc với các nhà nghiên cứu để chuyển hóa dữ liệu thực nghiệm thành ngôn ngữ pháp lý, xây dựng hệ thống các điểm yêu cầu bảo hộ đa tầng bao quát dải tỷ lệ rộng nhất có thể nhằm ngăn chặn đối thủ tìm kẽ hở lách bằng.
Bước 3: Nộp hồ sơ và xác lập ngày ưu tiên (Filing Date)
Hồ sơ được nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc nộp điện tử qua [suspicious link removed]. Việc nộp đơn sớm nhất có ý nghĩa quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file): ai nộp đơn trước sẽ là người được pháp luật bảo hộ.
Bước 4: Thẩm định hình thức và công bố đơn trên Công báo
Trong vòng 01 tháng kể từ ngày nộp, Cục SHTT sẽ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của hồ sơ. Sau khi có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ, đơn sáng chế sẽ được công bố công khai trên Công báo Sở hữu công nghiệp vào tháng thứ 19 (hoặc sớm hơn theo yêu cầu của người nộp đơn).
Bước 5: Thẩm định nội dung chuyên sâu và cấp Bằng độc quyền
Người nộp đơn phải nộp yêu cầu thẩm định nội dung trong vòng 42 tháng kể từ ngày nộp đơn (hoặc ngày ưu tiên). Cục SHTT sẽ tiến hành tra cứu trên toàn thế giới để đánh giá 3 tiêu chuẩn cốt lõi. Sau quá trình giải trình và phản biện kỹ thuật kéo dài từ 18 đến 36 tháng, Cục SHTT sẽ ban hành quyết định cấp Bằng độc quyền sáng chế có hiệu lực 20 năm.
6. Biểu phí và chi phí đăng ký sáng chế công thức thuốc
Tổng chi phí để theo đuổi và duy trì văn bằng bảo hộ sáng chế thuốc bao gồm 3 khoản:
- Lệ phí nhà nước theo luật định (Cục SHTT): Căn cứ quy định của Bộ Tài chính, bao gồm lệ phí nộp đơn (150.000 VNĐ), phí công bố đơn (120.000 VNĐ), phí thẩm định hình thức (180.000 VNĐ/đối tượng), phí tra cứu thông tin (600.000 VNĐ/điểm bảo hộ độc lập), phí thẩm định nội dung (720.000 VNĐ/điểm bảo hộ độc lập) và phí cấp văn bằng. Mức phí sẽ tăng theo số lượng điểm yêu cầu bảo hộ và số trang của bản mô tả.
- Phí duy trì hiệu lực văn bằng hàng năm (Annuity Fees): Để duy trì hiệu lực của bằng sáng chế trong 20 năm, chủ văn bằng bắt buộc phải nộp phí duy trì định kỳ theo từng năm.
- Phí dịch vụ đại diện Sở hữu công nghiệp: Bao gồm chi phí tra cứu chuyên sâu, soạn thảo bản mô tả kỹ thuật chuẩn quốc tế, đại diện trao đổi kỹ thuật và phản biện các công văn từ chối của thẩm định viên trong suốt quá trình thẩm định.
7. Năm sai lầm chí mạng khiến các hãng dược “mất trắng” công thức thuốc
- Công bố công trình nghiên cứu trước ngày nộp đơn: Vội vàng đăng bài trên các tạp chí y học, báo cáo tại hội nghị khoa học hoặc bảo vệ luận án trước khi bấm nộp đơn sáng chế đã tự tay phá hủy “tính mới tuyệt đối” của sáng chế trên toàn cầu.
- Ngộ nhận rằng có “bản quyền tác giả” là an toàn: Nộp đơn đăng ký bản quyền tác phẩm viết cho bài thuốc gia truyền tại Cục Bản quyền tác giả không có giá trị ngăn cấm người khác sản xuất thuốc. Đối thủ có thể mua sản phẩm về phân tích thành phần, sản xuất đại trà và bán phá giá mà không bị coi là xâm phạm bản quyền.
- Soạn thảo Bản yêu cầu bảo hộ (Claims) quá hẹp: Mô tả công thức bằng các con số tỷ lệ cố định khiến đối thủ dễ dàng thay đổi nhẹ tỷ lệ phần trăm hoạt chất mà tác dụng điều trị không đổi, từ đó lách bằng sáng chế mà không bị coi là vi phạm.
- Bỏ quên đăng ký nhãn hiệu và kiểu dáng bao bì thuốc: Không đăng ký nhãn hiệu cho tên biệt dược (tuân thủ quy chuẩn nghiêm ngặt như khi làm mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu) khiến đối thủ nhanh tay đăng ký nhãn hiệu trùng tên và cướp quyền sử dụng thương mại của sản phẩm.
- Tranh chấp quyền sở hữu nội bộ với nhóm nghiên cứu: Không ký kết văn bản phân định quyền sở hữu sáng chế ngay từ đầu với các dược sĩ hoặc đối tác gia công, dẫn đến tranh chấp quyền nộp đơn khi sản phẩm thành công trên thị trường.
8. Chiến lược bảo hộ “Kiềng ba chân” cho sản phẩm dược phẩm
Để thiết lập pháo đài pháp lý bất khả xâm phạm cho một sản phẩm dược phẩm thương mại, doanh nghiệp cần kết hợp đồng thời 3 tầng bảo hộ:
- Tầng 1 – Khóa chặt lõi kỹ thuật bằng Bằng độc quyền sáng chế: Bảo vệ tỷ lệ hoạt chất, cơ chế sinh học, dạng bào chế phóng thích kéo dài hoặc quy trình chiết xuất tinh khiết, ngăn chặn đối thủ sao chép công nghệ sản xuất bên trong.
- Tầng 2 – Khóa chặt nhận diện thương mại bằng Đăng ký nhãn hiệu: Nộp đơn bảo hộ nhãn hiệu cho tên biệt dược, tên dòng sản phẩm và logo thương hiệu tại Nhóm 05 để chống hàng giả, hàng nhái trên thị trường.
- Tầng 3 – Khóa chặt thị giác người tiêu dùng bằng Kiểu dáng công nghiệp: Đăng ký độc quyền kiểu dáng công nghiệp cho hình khối chai lọ, kết cấu nắp định liều, đường nét vỉ bấm hoặc hộp thuốc đặc thù, ngăn đối thủ làm nhái mẫu mã bao bì gây nhầm lẫn.
Khi triển khai đồng bộ chiến lược này thông qua các dịch vụ sở hữu trí tuệ trọn gói, doanh nghiệp sẽ kiểm soát toàn diện từ công nghệ bên trong đến hình ảnh bên ngoài của sản phẩm thuốc.
9. Dịch vụ bảo hộ sáng chế công thức thuốc tại Trần & Trần (Tran & Tran Law)
Công ty TNHH Sở hữu Trí tuệ Trần & Trần là tổ chức Đại diện Sở hữu công nghiệp được Cục Sở hữu Trí tuệ ghi nhận từ năm 2013. Với bề dày hơn một thập kỷ kinh nghiệm thực chiến trong các lĩnh vực công nghệ cao, y dược và hóa sinh, Trần & Trần tự hào là đối tác pháp lý tin cậy của hàng trăm viện nghiên cứu, trường đại học y dược và các công ty sản xuất dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam thông qua hệ sinh thái dịch vụ sở hữu trí tuệ chuyên nghiệp:
- Đội ngũ chuyên gia liên ngành Hóa dược – Pháp lý: Các luật sư sáng chế của Trần & Trần đều có nền tảng đào tạo chuyên sâu về công nghệ sinh học, hóa dược và luật sở hữu trí tuệ, có khả năng đọc hiểu sâu sắc các công thức phân tử, dược động học và quy trình lâm sàng phức tạp.
- Tra cứu FTO và đánh giá tính mới chuẩn quốc tế: Sử dụng các hệ thống dữ liệu sáng chế chuyên nghiệp toàn cầu để đưa ra báo cáo tra cứu chi tiết, định lượng chính xác rủi ro và xác suất thành công trước khi nộp đơn.
- Kỹ thuật soạn thảo Claims tối ưu: Thiết kế các điểm yêu cầu bảo hộ đa tầng, tối ưu hóa phạm vi độc quyền pháp lý rộng nhất có thể, bảo vệ toàn diện công thức thuốc và triệt tiêu mọi khả năng lách luật của đối thủ.
- Đại diện tranh luận kỹ thuật chuyên sâu: Trực tiếp đối thoại, soạn thảo văn bản phản biện kỹ thuật sắc bén với các thẩm định viên Cục SHTT trong các vụ việc thẩm định nội dung phức tạp.
- Hỗ trợ thực thi và chống xâm phạm: Soạn thảo thư cảnh báo vi phạm (C&D Letter), yêu cầu giám định tại Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ (VIPRI) và phối hợp cùng Cục Quản lý Dược, Thanh tra Bộ Y tế, Quản lý thị trường xử lý các hành vi sản xuất thuốc giả, xâm phạm bằng sáng chế.
Thông tin liên hệ tư vấn chuyên sâu:
- Tên tổ chức: Công ty TNHH Sở hữu Trí tuệ Trần & Trần (Tran & Tran Law / Tran & Tran IP)
- Trụ sở chính: Phòng 802, Tòa nhà Talico, 22 Hồ Giám, Phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội
- Website chính thức: trantranlaw.com | trantran.vn
- Lĩnh vực hoạt động: Đại diện Sở hữu công nghiệp, Đăng ký Sáng chế y dược, Nhãn hiệu, Kiểu dáng công nghiệp, Bản quyền tác giả, Chuyển giao công nghệ và Xử lý tranh chấp tài sản trí tuệ.
